Chi phí định cư Úc luôn là mối quan tâm hàng đầu với những ai đang có kế hoạch sinh sống lâu dài tại xứ sở chuột túi. Từ lệ phí visa, sát hạch tay nghề, cho đến chi phí sinh hoạt, mỗi khoản đều đóng vai trò quyết định trong hành trình định cư. Trong năm 2025, với những thay đổi về chính sách và bối cảnh kinh tế toàn cầu, bài viết sau đây sẽ giúp bạn cập nhật chi tiết mọi yếu tố liên quan đến chi phí định cư Úc, đồng thời gợi ý giải pháp tối ưu tài chính hiệu quả.

Tổng quan chi phí định cư Úc năm 2025
Để định cư tại Úc, bạn cần chuẩn bị nhiều loại chi phí, từ chi phí hành chính đến sinh hoạt thường ngày. Dưới đây là bảng tổng hợp sơ bộ:
| Khoản mục chính | Ước tính chi phí (AUD) |
| Phí visa (tùy diện) | 7,790 – 18,205 |
| Sát hạch tay nghề | 395 – 2,200 |
| Khám sức khỏe | Khoảng 350 |
| Kiểm tra tiếng Anh (IELTS/PTE) | 150 – 400 |
| Dịch thuật, công chứng hồ sơ | 10 – 100/trang |
| Chi phí sinh hoạt hàng tháng (1 người) | 5,000+ |
| Chi phí sinh hoạt hàng tháng (gia đình 4 người) | 8,800+ |
Tổng chi phí định cư Úc cho một gia đình 4 người có thể lên đến 100.000 AUD (1,6 tỷ VND) trong năm đầu tiên nếu tính cả chi phí sinh hoạt, visa, hồ sơ, khám sức khỏe và dịch vụ hỗ trợ.
Chi phí xin visa định cư Úc
Chi phí visa là phần lớn nhất trong hành trình định cư và thay đổi theo từng diện:
- Visa tay nghề (189, 190, 491):
Từ 7,790 AUD (~125 triệu VND) cho cả gia đình 4 người. - Visa đầu tư, đổi mới sáng tạo (188, 888):
Từ 9,685 AUD (~155 triệu VND), chưa kể yêu cầu đầu tư tối thiểu 1,5 triệu AUD trở lên tùy bang. - Visa bảo lãnh gia đình:
Lên đến 18,205 AUD (~291 triệu VND) cho diện bảo lãnh vợ/chồng hoặc cha mẹ.
Lưu ý: Phí trên chỉ là lệ phí nộp cho Bộ Nội vụ Úc (DHA), chưa bao gồm phí tư vấn, xử lý hồ sơ, hoặc chi phí dịch vụ MARA/luật sư di trú. Chi phí sẽ thay đổi theo thời gian cụ thể.
Chi phí đánh giá tay nghề (Skill Assessment)
Nếu bạn nộp visa tay nghề, bắt buộc phải qua vòng đánh giá tay nghề từ cơ quan chuyên môn của Úc như ACS, VETASSESS, TRA,…
- Chi phí đánh giá: Từ 395 AUD (cho ngành IT) đến 2,200 AUD (cho ngành nghề có thực hành hoặc kiểm tra kỹ thuật như đầu bếp, thợ điện).
- Lưu ý: Một số ngành nghề còn yêu cầu phỏng vấn hoặc thi tay nghề trực tiếp.

Chi phí kiểm tra tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh là bắt buộc đối với phần lớn visa định cư. Bạn cần nộp kết quả IELTS, PTE hoặc TOEFL với mức tối thiểu:
- IELTS overall 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
- Phí thi IELTS/PTE: Dao động từ 150 – 400 AUD
Việc đạt điểm tiếng Anh cao (IELTS 7.0+) sẽ giúp tăng điểm EOI, nâng cao cơ hội nhận thư mời định cư.
Chi phí khám sức khỏe
Khám sức khỏe là một phần bắt buộc trong quá trình xin visa, thực hiện tại các trung tâm được chỉ định của Úc.
- Chi phí khám: Khoảng 350 AUD/người
- Đối với gia đình 4 người, tổng chi phí khoảng 1,400 AUD
Lưu ý: Chi phí chỉ mang tính chất tham khảo chi phí sẽ thay đổi theo từng thời gian cụ thể, liên hệ Visacenter để được hỗ trợ tốt nhất!
Chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Úc
Chi phí sinh hoạt phụ thuộc vào vị trí địa lý, phong cách sống và số lượng thành viên:
| Thành phố | 1 người (AUD/tháng) | Gia đình 4 người (AUD/tháng) |
| Sydney / Melbourne | 5,100 – 5,500 | 8,800 – 9,500 |
| Brisbane / Perth | 4,000 – 4,500 | 7,000 – 8,000 |
| Ngoại ô / Vùng chỉ định | 3,500 – 4,000 | 6,500 – 7,500 |
Chi phí nhà ở chiếm 40–50% tổng ngân sách, dao động như sau:
| Khu vực | Căn hộ 1 phòng (AUD/tháng) |
| Trung tâm thành phố | 2,500 – 3,000 |
| Ngoại ô | 1,200 – 1,800 |
Chi phí thực phẩm và dịch vụ
- Thực phẩm:
- Cá nhân: 70 – 100 AUD/tuần
- Gia đình 4 người: 150 – 250 AUD/tuần
- Điện, nước, internet: 250 – 400 AUD/tháng
- Dịch thuật công chứng:
- Công chứng: 10 – 50 AUD/trang
- Dịch thuật: 30 – 100 AUD/trang
- Bảo hiểm y tế (bắt buộc với visa 485, 491):
1,000 – 2,000 AUD/năm tùy gói
Lưu ý: Chi phí chỉ mang tính chất tham khảo chi phí sẽ thay đổi theo từng thời gian cụ thể, liên hệ Visacenter để được hỗ trợ tốt nhất!
Chi phí tư vấn định cư – Có nên sử dụng dịch vụ?
Bạn có thể tự nộp hồ sơ hoặc sử dụng dịch vụ từ chuyên viên di trú được cấp phép (MARA) hoặc luật sư.
- Chi phí tư vấn hồ sơ:
- Tư vấn cơ bản: 500 – 1,000 AUD
- Trọn gói: 3,000 – 10,000 AUD tùy mức độ phức tạp
- Lợi ích:
- Đảm bảo hồ sơ đúng quy định
- Tối ưu điểm EOI
- Giảm rủi ro bị từ chối visa
Lưu ý: Hãy chọn đơn vị uy tín, có MARA hoặc luật sư, như Khai Phú, Visa Center, Austlink, Migration Solutions,…
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí định cư Úc

Chính sách nhập cư năm 2025
Chính phủ Úc đang ưu tiên nhập cư tay nghề, đặc biệt ở các vùng chỉ định. Điều này có thể giảm chi phí visa hoặc tăng ưu đãi điểm cộng cho ứng viên phù hợp.
Thị trường bất động sản
Thị trường nhà đất Úc tăng mạnh sau COVID và khủng hoảng lạm phát 2022–2024. Giá thuê nhà ở Sydney có thể tăng 10–15% trong năm 2025.
Biến động kinh tế toàn cầu
Giá cả hàng hóa, nhiên liệu, bảo hiểm đang tăng theo lạm phát toàn cầu, ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt và y tế tại Úc.
Lập kế hoạch tài chính thông minh khi định cư Úc
Để đảm bảo ổn định cuộc sống ban đầu, bạn cần:
Dự trù ngân sách tối thiểu 6–12 tháng
- Cá nhân: Tối thiểu 30,000 – 40,000 AUD
- Gia đình 4 người: Tối thiểu 80,000 – 100,000 AUD
Lập quỹ khẩn cấp
Dự phòng các chi phí phát sinh như bệnh tật, đổi visa, trễ thời gian xin việc,…
Tăng cường kỹ năng và học tập
Đầu tư học tiếng Anh, chứng chỉ nghề nghiệp giúp bạn tăng cơ hội việc làm và thu nhập tại Úc. Việc tìm hiểu chi phí định cư Úc là bước quan trọng để bạn xây dựng hành trình định cư vững vàng và chủ động. Từ các khoản phí xin visa, sát hạch tay nghề, cho đến chi phí sinh hoạt và tư vấn – tất cả cần được lập kế hoạch kỹ lưỡng và tính toán hợp lý.
Năm 2025 sẽ là năm có nhiều thay đổi tích cực cho người Việt muốn định cư tại Úc. Hãy trang bị đầy đủ kiến thức và tài chính, đồng thời lựa chọn phương án visa phù hợp để tối ưu ngân sách – mở ra cơ hội định cư thành công tại một trong những quốc gia đáng sống nhất thế giới. Hãy liên hệ với Visa Center để được tư vấn hỗ trợ chi tiết qua hotline 0901 888 803.
