Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập hiện đại, năng động và quốc tế hóa, thì trường đại học Monash Úc chính là lựa chọn không thể bỏ qua. Nơi đây hội tụ những giá trị giáo dục tiên tiến, chương trình đào tạo thực tiễn, cơ hội học bổng hấp dẫn và đặc biệt là sự kết nối toàn cầu thông qua các cơ sở quốc tế và chương trình liên kết linh hoạt. Monash không chỉ đào tạo ra những sinh viên xuất sắc mà còn trao cho họ hành trang vững vàng để chinh phục thế giới. Cùng Visa Center khám phá chi tiết mọi khía cạnh về tuyển sinh, học phí, học bổng và đời sống sinh viên tại Monash!

Tổng quan về Đại học Monash
Lịch sử và quy mô trường
Được thành lập vào năm 1958, Đại học Monash là trường đại học lớn thứ hai tại bang Victoria và là một trong những đại học trẻ xuất sắc toàn cầu. Với hơn 65 năm hoạt động, trường hiện có khoảng 86.000 sinh viên đang theo học, trong đó có hơn 30% là sinh viên quốc tế đến từ hơn 170 quốc gia. Phương châm “Luôn luôn học hỏi” thể hiện định hướng giáo dục phát triển tư duy, đổi mới và giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Các campus lớn tại Úc và quốc tế
Monash có 6 cơ sở tại Úc, chủ yếu tọa lạc quanh thành phố Melbourne:
- Clayton Campus: lớn nhất và là trung tâm học thuật với 8 khoa giảng dạy.
- Caulfield Campus: nổi bật trong lĩnh vực Kinh doanh, Thiết kế, IT.
- Peninsula Campus: chuyên về Y tế, Điều dưỡng, Giáo dục.
- Parkville Campus: trung tâm đào tạo Dược phẩm, nghiên cứu y dược.
- Law Chambers & Collins Street Campus: tập trung đào tạo ngành Luật và Kinh doanh Quốc tế.
Ngoài ra, Monash có các cơ sở quốc tế tại Malaysia, Trung Quốc, Ấn Độ và trung tâm học thuật tại Ý (Prato).
Xếp hạng đại học toàn cầu và các giải thưởng nổi bật
Monash University là thành viên của Group of Eight (G8) – nhóm các trường đại học nghiên cứu hàng đầu tại Úc. Các thứ hạng nổi bật:
- #37 thế giới theo QS World University Rankings 2025
- #1 tại Úc và #2 toàn cầu về Dược và Dược học
- #54 về Khả năng việc làm sau tốt nghiệp (Graduate Employability)
- #4 tại Úc theo US News & World Report
Bên cạnh đó, trường còn dẫn đầu về các nghiên cứu ứng dụng trong Y học, Công nghệ và Xã hội, điển hình là phát minh về thuốc chống cúm Zanamivir, phát minh thuốc diệt muỗi gây bệnh sốt xuất huyết, thụ tinh nhân tạo (IVF) và nghiên cứu tế bào gốc.
Yêu cầu đầu vào tại Đại học Monash
Điều kiện học thuật theo từng bậc học
Đại học Monash cung cấp đa dạng các chương trình từ bậc Dự bị đại học, Cử nhân đến Sau đại học. Tùy theo cấp học, điều kiện đầu vào có sự khác biệt rõ rệt:

- Bậc Cử nhân: Yêu cầu ứng viên đã hoàn tất chương trình THPT tương đương lớp 12 tại Việt Nam. Với một số ngành học đặc thù như Y khoa, Dược hoặc Kỹ thuật, học sinh cần có học lực xuất sắc ở các môn Toán, Hóa, Sinh hoặc Lý.
- Bậc Thạc sĩ: Sinh viên cần tốt nghiệp đại học với chuyên ngành liên quan. Một số chương trình yêu cầu thêm bài luận cá nhân, kinh nghiệm làm việc hoặc phỏng vấn học thuật.
- Bậc Tiến sĩ: Ngoài bằng Thạc sĩ phù hợp, ứng viên phải có đề cương nghiên cứu (research proposal) chi tiết và được giáo sư hướng dẫn đồng ý bảo trợ.
Yêu cầu tiếng Anh (IELTS, TOEFL, PTE)
Monash đòi hỏi sinh viên quốc tế đạt chuẩn tiếng Anh để đảm bảo khả năng học tập:
- IELTS: 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
- TOEFL iBT: 79 trở lên
- PTE Academic: 58 trở lên
Lưu ý: Một số ngành như Luật, Giáo dục hoặc Y tế có thể yêu cầu điểm tiếng Anh cao hơn. Sinh viên chưa đủ điều kiện có thể học các chương trình tiếng Anh học thuật trước khi vào khóa chính.
Các chương trình chuyển tiếp (EAP, Dự bị, Diploma)
- EAP (English for Academic Purposes): Dành cho học sinh thiếu từ 0.5–1.5 band điểm tiếng Anh so với yêu cầu. Thời gian học từ 15–25 tuần, học phí trung bình 490–570 AUD/tuần.
- Foundation (Dự bị đại học): Dành cho học sinh hoàn tất lớp 11. Chương trình kéo dài khoảng 1 năm, học phí từ 29,000 – 41,500 AUD tùy ngành.
- Diploma: Chia làm Diploma I (sau lớp 11) và Diploma II (sau lớp 12), là cầu nối lên chương trình Cử nhân chính thức. Học phí dao động từ 27,900 – 30,000 AUD.
Học phí tại Đại học Monash
Học phí bậc Cử nhân và Sau đại học
Tùy theo ngành học, bậc học và campus, học phí tại Monash University có sự chênh lệch đáng kể:
- Cử nhân: từ 17,000 – 50,000 AUD/năm
- Thạc sĩ và Tiến sĩ: dao động 22,000 – 52,000 AUD/năm, đặc biệt các ngành Y học hoặc MBA thường cao hơn trung bình.
Học phí theo ngành học (ước tính trung bình/năm)
| Ngành học | Cử nhân (AUD) | Thạc sĩ (AUD) |
| Kinh doanh, Kế toán | 38,000 – 45,000 | 40,000 – 48,000 |
| Khoa học máy tính, IT | 36,000 – 42,000 | 40,000 – 46,000 |
| Y dược, Sức khỏe | 45,000 – 50,000 | 48,000 – 52,000 |
| Kỹ thuật | 39,000 – 46,000 | 42,000 – 50,000 |
| Luật, Giáo dục | 35,000 – 43,000 | 38,000 – 47,000 |
Phí phụ thu khác
- Phí dịch vụ sinh viên (SSA Fee): ~315 AUD/năm
- Bảo hiểm y tế bắt buộc (OSHC): ~500 – 700 AUD/năm
- Lệ phí ghi danh, cấp thư mời, thẻ sinh viên: từ 150 – 350 AUD/lần
Học bổng tại Đại học Monash
Học bổng thành tích (Merit, Leadership)
- Monash International Merit Scholarship: Giá trị 10,000 AUD/năm, tối đa 4–5 năm. Yêu cầu: GPA từ 8.5, bài luận 500 từ và duy trì thành tích học tập cao.
- Monash International Leadership Scholarship: Miễn 100% học phí. Chỉ dành cho sinh viên có thư mời học không điều kiện. Rất cạnh tranh.
Học bổng theo ngành học

- Engineering Excellence Scholarship: 6,000 AUD/năm cho SV ngành kỹ thuật có GPA >7.5
- Pharmacy Merit Scholarship: Miễn 25% – 50% học phí tùy thứ hạng điểm trung bình.
- IT Placement Scholarship: 19,000 AUD/22 tuần thực tập thực tế trong ngành công nghệ thông tin.
Học bổng hỗ trợ tài chính
- KC Kuok Scholarship: 100% học phí + trợ cấp 14,000 AUD/năm + vé máy bay. Dành cho SV khó khăn tài chính có thành tích vượt trội.
- Monash College Equity Scholarship: Học bổng toàn phần + hỗ trợ sinh hoạt phí 2,500 AUD/năm
Điều kiện xét học bổng
- Có thư mời học không điều kiện
- Đáp ứng yêu cầu GPA và tiếng Anh
- Nộp bài luận cá nhân từ 500 – 750 từ
- Một số học bổng yêu cầu phỏng vấn học thuật hoặc bài kiểm tra chuyên môn
Chương trình đào tạo tại Đại học Monash
Bậc Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ
Monash cung cấp hơn 400 chương trình ở các cấp độ:
- Cử nhân: đa ngành, có thể học song bằng hoặc bằng kép (Double degree)
- Thạc sĩ: bao gồm chương trình coursework (tín chỉ) và research (nghiên cứu)
- Tiến sĩ (PhD): thời lượng từ 3–4 năm, tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu cùng giáo sư hướng dẫn
Các chương trình liên kết quốc tế
Sinh viên Monash có cơ hội tham gia trao đổi sinh viên, học song bằng với các đối tác ở Mỹ, Anh, Canada, châu Âu và châu Á. Một số chương trình liên kết cấp bằng đôi giữa Monash và các trường đại học danh tiếng giúp tăng lợi thế cạnh tranh sau khi tốt nghiệp.
Mô hình đào tạo linh hoạt theo ngành
Monash chú trọng vào tính thực tiễn và linh hoạt:
- Tích hợp thực tập vào chương trình chính khóa (Work Integrated Learning)
- Đa dạng hình thức học tập: tại lớp, trực tuyến hoặc kết hợp
- Cho phép lựa chọn chuyên ngành phụ (minor) và chuyên sâu (major) linh hoạt
Hình thức lưu trú và chi phí sinh hoạt
Ký túc xá trong trường (On-campus)
Monash có hệ thống ký túc xá đa dạng với các loại:

- Phòng đơn, căn hộ riêng, căn hộ chia sẻ
- Giá thuê dao động từ 204 – 303 AUD/tuần
Ưu điểm: an toàn 24/7, gần lớp học, tiện ích đầy đủ, môi trường quốc tế
Thuê nhà ngoài trường (Off-campus)
Sinh viên có thể chọn thuê nhà riêng, căn hộ chung cư, ở homestay hoặc nhà trọ gần campus. Giá thuê dao động từ 90 – 440 AUD/tuần tùy vị trí, tiện nghi và hình thức.
Ước tính chi phí sinh hoạt tại Melbourne
| Chi phí hàng tuần | Mức chi phí (AUD) |
| Ăn uống | 80 – 280 |
| Điện, nước, gas | 35 – 140 |
| Internet, điện thoại | 20 – 55 |
| Giao thông công cộng | 15 – 55 |
| Giải trí, mua sắm | 80 – 150 |
Tổng chi phí sinh hoạt trung bình rơi vào khoảng 350 – 650 AUD/tuần. Việc chọn ký túc xá hay nhà thuê phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân, ngân sách và tính tiện lợi khi di chuyển.
Visa Center tin rằng Đại học Monash là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một môi trường học thuật chất lượng cao, cơ hội học bổng hấp dẫn và triển vọng nghề nghiệp rộng mở. Nếu bạn cần hỗ trợ làm hồ sơ du học Úc, săn học bổng Monash hoặc xin visa, hãy liên hệ với Visa Center để được tư vấn hỗ trợ chi tiết qua hotline 0901 888 803.
