Các ngành du học Úc hot nhất 2025 dễ định cư và có việc làm

Du học Úc luôn là lựa chọn hàng đầu với sinh viên quốc tế nhờ chất lượng giáo dục cao, môi trường học tập đa dạng và cơ hội định cư rõ ràng. Nhưng giữa hàng trăm ngành học, làm sao chọn được ngành vừa dễ xin việc vừa dễ định cư tại Úc? 

Bài viết này VisaCenters sẽ giúp bạn tìm ra đáp án chính xác, kèm theo điều kiện đầu vào, học phí, học bổng và triển vọng về các ngành du học Úc.

1. Các ngành du học Úc dễ định cư và dễ xin việc nhất năm 2025

Việc lựa chọn ngành học phù hợp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xin visa ở lại Úc sau tốt nghiệp. 

Theo danh sách định cư tay nghề (Skilled Occupation List – SOL) cập nhật 2025, các ngành sau đây có nhu cầu nhân lực cao và mở rộng cơ hội định cư cho sinh viên quốc tế:

Y tá và điều dưỡng

  • Úc đang thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực ngành chăm sóc sức khỏe, đặc biệt tại các bang vùng xa.
  • Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể đăng ký visa 485 (tạm trú sau tốt nghiệp), sau đó chuyển sang visa định cư tay nghề như 190 hoặc 491.
Các ngành du học Úc
Các ngành du học Úc

Công nghệ thông tin (IT)

  • Các lĩnh vực như an ninh mạng, khoa học dữ liệu, phát triển phần mềm luôn nằm trong top ngành ưu tiên nhập cư.
  • Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp ngành IT tại Úc rất cao, mức lương khởi điểm từ 65,000–85,000 AUD/năm.

Kỹ sư xây dựng & kỹ thuật

  • Úc liên tục đầu tư vào hạ tầng nên các ngành kỹ sư dân dụng, cơ khí, điện luôn được “săn đón”.
  • Những ngành này được chính phủ liệt kê trong danh sách thiếu hụt kỹ năng lâu dài (MLTSSL).

Giáo dục và sư phạm

  • Giáo viên mầm non và giáo dục đặc biệt là hai chuyên ngành có nhu cầu cao ở cả thành thị lẫn nông thôn Úc.
  • Sinh viên hoàn thành chương trình có thể xin visa 491 và chuyển sang thường trú nhân sau một thời gian làm việc.
Du học Úc nên chọn ngành gì?
Du học Úc nên chọn ngành gì?

Nếu bạn muốn học nghề thay vì học đại học, các ngành y tế, IT, xây dựng hoặc chăm sóc cộng đồng trong hệ du học nghề Úc (VET) cũng mang lại cơ hội việc làm cao và lộ trình định cư rõ ràng.

2. Điều kiện đầu vào và yêu cầu tiếng Anh theo từng ngành

Tùy theo ngành học và bậc đào tạo (cao đẳng, đại học, sau đại học), điều kiện đầu vào có thể khác nhau. Tuy nhiên, dưới đây là yêu cầu phổ biến:

Ngành học Yêu cầu học lực Yêu cầu tiếng Anh (IELTS/ tương đương)
Điều dưỡng, y tá GPA từ 7.0 trở lên IELTS từ 7.0 (không kỹ năng nào dưới 7)
Công nghệ thông tin GPA từ 6.5 trở lên IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
Kỹ sư xây dựng, kỹ thuật GPA từ 6.5 trở lên IELTS 6.5+
Giáo dục – sư phạm GPA từ 7.0 IELTS 7.5 (Listening & Speaking ≥ 8.0)

Lưu ý: Một số trường chấp nhận kết quả bài kiểm tra PTE, TOEFL hoặc các chương trình tiếng Anh học thuật nội bộ.

3. Học phí và chi phí sinh hoạt theo nhóm ngành

Chi phí du học là yếu tố cần được tính toán kỹ lưỡng. 

Dưới đây là mức học phí trung bình/năm theo từng ngành (tham khảo):

Ngành học Học phí ước tính (AUD/năm) – Tham khảo
Điều dưỡng, y tế 35,000 – 50,000
Công nghệ thông tin 30,000 – 45,000
Kỹ thuật, xây dựng 32,000 – 48,000
Giáo dục, sư phạm 25,000 – 40,000
Thiết kế, sáng tạo 20,000 – 38,000

Chi phí sinh hoạt tại Úc dao động khoảng 20,000 – 25,000 AUD/năm, bao gồm ăn ở, đi lại, bảo hiểm OSHC và sinh hoạt cá nhân.

4. Học bổng và hỗ trợ tài chính theo ngành

Nhiều trường đại học và học viện tại Úc cung cấp học bổng theo nhóm ngành hoặc thành tích học tập.

Một số học bổng nổi bật:

  • Học bổng ngành IT: University of Technology Sydney (UTS), Deakin University
  • Học bổng ngành Y tế & Điều dưỡng: Monash University, Griffith University
  • Học bổng giáo dục & kỹ thuật: University of Adelaide, Curtin University

Ngoài ra, chính phủ Úc cũng cấp học bổng toàn phần như Destination Australia, hỗ trợ học sinh học tại các vùng thiếu dân cư.

5. Top trường đào tạo tốt nhất theo ngành

Dưới đây là danh sách các trường nổi bật cho từng ngành:

Ngành học Trường nổi bật
Y tế, điều dưỡng Monash University, Griffith University
Công nghệ thông tin University of Melbourne, UNSW Sydney
Kỹ thuật, xây dựng University of Queensland, RMIT University
Giáo dục, sư phạm University of Sydney, Deakin University

Các trường này đều có thứ hạng cao trong bảng xếp hạng quốc tế, tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp cao và mạng lưới doanh nghiệp rộng khắp.

6. Cơ hội làm thêm & việc làm sau tốt nghiệp

Du học sinh được phép làm thêm 20 giờ/tuần trong thời gian học và toàn thời gian vào kỳ nghỉ. Một số ngành có việc làm thêm đúng chuyên ngành, hỗ trợ tích lũy kinh nghiệm từ sớm.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể xin visa 485 (Temporary Graduate Visa) để ở lại làm việc từ 2–4 năm tùy ngành và cấp độ bằng cấp. 

Chọn ngành phù hợp khi du học Úc
Chọn ngành phù hợp khi du học Úc

Mức lương khởi điểm trung bình (tham khảo) như sau:

  • IT: 65,000 – 85,000 AUD/năm
  • Y tá: 60,000 – 75,000 AUD/năm
  • Kỹ sư xây dựng: 70,000 – 90,000 AUD/năm
  • Giáo viên: 60,000 – 80,000 AUD/năm

Tham gia các chương trình thực tập (internship) hoặc placement do trường hỗ trợ sẽ tăng cơ hội được giữ lại làm việc sau tốt nghiệp.

Hãy cùng VisaCenters lên kế hoạch thật kỹ, tìm hiểu học bổng, chọn trường phù hợp và chuẩn bị hồ sơ thật sớm để nắm bắt cơ hội du học Úc trong tầm tay.

Hãy liên hệ với Visa Center để được tư vấn hỗ trợ chi tiết qua hotline 0901 888 803.

Bài viết liên quan